Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outbuildings” là số nhiều của outbuilding — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20497

outbuilding

/aut'bildiɳ/

danh từ

  • nhà phụ, nhà ngoài
Biến thể từ outbuildings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building that is subordinate to and separate from a main building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...