Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outbursts” là số nhiều của outburst — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9577

outburst

/'autbə:st/

danh từ

  • sự phun lửa (núi lửa)
  • sự bột phát, sự bùng nổ
  • cơn (giận...)
Biến thể từ outbursts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden intense happening\nn. a sudden violent disturbance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...