Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outburst

/'autbə:st/ Collins ★ phổ biến #9577

“outbursts” là số nhiều của outburst — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bộc phát, sự bùng nổ danh từ

“His outburst surprised everyone in the room.”Cơn bộc phát của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.

Biến thể từ outbursts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outburst

/'autbə:st/

danh từ

  • sự phun lửa (núi lửa)
  • sự bột phát, sự bùng nổ
  • cơn (giận...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden intense happening n. a sudden violent disturbance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...