Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #14051

outcast

/'autkɑ:st/

danh từ

  • người bị xã hội ruồng bỏ
  • người bơ vơ, người vô gia cư
  • vật bị vứt bỏ

tính từ

  • bị ruồng bỏ
  • bơ vơ, vô gia cư
Biến thể từ outcasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is rejected (from society or home)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...