Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outdate

/aut'deit/

ngoại động từ

  • làm lỗi thời

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...