Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #10226

outdated

/aut'deitid/

tính từ

  • lỗi thời, cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. old; no longer valid or fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...