Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32708

outdistance

//

* ngoại động từ
  • vượt xa (đối thủ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. go far ahead of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...