outdistance
//
* ngoại động từ- vượt xa (đối thủ)
Biến thể từ
outdistanced quá khứ
outdistanced quá khứ phân từ
outdistances số nhiều
outdistancing hiện tại phân từ
outdistances ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. go far ahead of