outdistance
/aut'distәns/ phổ biến #32708
“outdistancing” là hiện tại phân từ của outdistance — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outdistanced quá khứ
outdistanced quá khứ phân từ
outdistances số nhiều
outdistancing hiện tại phân từ
outdistances ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outdistance
//
* ngoại động từ- vượt xa (đối thủ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. go far ahead of