Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outdwell

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outdwell

//

* ngoại động từ outdwelt, outdwelled+ở quá lâu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...