outflow
/'autflou/ Collins ★ phổ biến #16465
“outflows” là số nhiều của outflow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outflow
/'autflou/
danh từ
- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra
- lượng chảy ra
nội động từ
- chảy mạnh ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of flowing out