Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outflow

/'autflou/ Collins ★ phổ biến #16465

“outflows” là số nhiều của outflow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outflow

/'autflou/

danh từ

  • sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra
  • lượng chảy ra

nội động từ

  • chảy mạnh ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of flowing out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...