outfox
/aut'fɔks/ GRE phổ biến #32225
“outfoxes” là ngôi 3 số ít của outfox — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outfoxed quá khứ phân từ
outfoxing hiện tại phân từ
outfoxed quá khứ
outfoxes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outfox
/aut'fɔks/
ngoại động từ
- thắng, cáo già hơn, láu cá hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. outdo someone in trickery