Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outgo

/aut'gou/

“outgoes” là ngôi 3 số ít của outgo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outgo

/aut'gou/

ngoại động từ outwent; outgone

  • đi trước, vượt lên trước
  • (nghĩa bóng) vượt, hơn

nội động từ

  • đi ra

danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)

  • tiền chi tiêu
  • sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. money paid out; an amount spent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...