Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16635

outgrowth

/'autgrouθ/

danh từ

  • sự mọc quá nhanh
  • chồi cây
  • sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên
Biến thể từ outgrowths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural consequence of development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...