Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outgrowth

/'autgrouθ/ TOEFLGRE phổ biến #16635
Biến thể từ outgrowths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outgrowth

/'autgrouθ/

danh từ

  • sự mọc quá nhanh
  • chồi cây
  • sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural consequence of development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...