outgrowth
“outgrowths” là số nhiều của outgrowth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outgrowth
/'autgrouθ/
danh từ
- sự mọc quá nhanh
- chồi cây
- sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural consequence of development