outguess
/aut'ges/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn
Biến thể từ
outguessed quá khứ phân từ
outguessing hiện tại phân từ
outguessed quá khứ
outguesses ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v attempt to anticipate or predict