outguess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outguess
/aut'ges/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v attempt to anticipate or predict
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v attempt to anticipate or predict
Đang tải...