Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outguessing” là hiện tại phân từ của outguess — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #44586

outguess

/aut'ges/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v attempt to anticipate or predict

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...