Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outing

/'autiɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7723

“outings” là số nhiều của outing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà) danh từ

“We went on a family outing to the beach last weekend.”Chúng tôi đã có một cuộc đi chơi gia đình ra bãi biển vào cuối tuần trước.

Biến thể từ outings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outing

/'autiɳ/

danh từ

  • cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n a journey taken for pleasure n a day devoted to an outdoor social gathering v to state openly and publicly one's homosexuality v reveal (something) about somebody's identity or lifestyle v be made known; be disclosed or revealed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...