outing
“outings” là số nhiều của outing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We went on a family outing to the beach last weekend.”Chúng tôi đã có một cuộc đi chơi gia đình ra bãi biển vào cuối tuần trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outing
/'autiɳ/
danh từ
- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n a journey taken for pleasure n a day devoted to an outdoor social gathering v to state openly and publicly one's homosexuality v reveal (something) about somebody's identity or lifestyle v be made known; be disclosed or revealed