Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #9400

outlaw

/'autlɔ:/

danh từ

  • người sống ngoài vòng pháp luật, người không được luật pháp che chở
  • kẻ cướp, kẻ thường xuyên phạm tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con ngựa bất kham, con ngựa hung dữ

ngoại động từ

  • đặt ra ngoài vòng pháp luật
  • cấm
Định nghĩa tiếng Anh

v. declare illegal; outlaw

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...