Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlie

/aut'lai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlie

//

* nội động từ outlay, outlian+ở ngoài đồng, nằm ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in lying.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...