Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21350

outlier

/'aut,laiə/

danh từ

  • người nằm ngoài, cái nằm ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...
  • (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)
Biến thể từ outliers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who lives away from his place of work\nn. an extreme deviation from the mean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...