Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlive

/aut'liv/ Collins ★ phổ biến #13991

“outlived” là quá khứ phân từ của outlive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sống lâu hơn tính từ

“Some species are known to outlive their predators, adapting to survive in changing environments.”Một số loài được biết đến là sống lâu hơn kẻ săn mồi của chúng, thích nghi để tồn tại trong môi trường thay đổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlive

/aut'liv/

ngoại động từ

  • sống lâu hơn
  • sống sót; vượt qua được
    • to outlive a storm: vượt qua được cơn bão (tàu bè)
Định nghĩa tiếng Anh

v. live longer than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...