Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5863

outlook

/'autluk/

danh từ

  • quang cảnh, viễn cảnh
  • cách nhìn, quan điểm
    • outlook on file: cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan
    • world outlook: cách nhìn thế giới, thế giới quan
  • triển vọng, kết quả có thể đưa đến
  • sự đề phòng, sự cảnh giác
  • chòi canh
Biến thể từ outlooks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a habitual or characteristic mental attitude that determines how you will interpret and respond to situations\nn belief about (or mental picture of) the future\nn the act of looking out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...