Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24711

outmaneuver

/,autmə'nu:və/

ngoại động từ

  • cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  • khôn hơn, láu hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat by more skillful maneuvering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...