Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outmaneuver

/,autmə'nu:və/ GRE phổ biến #24711

“outmaneuvering” là hiện tại phân từ của outmaneuver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt qua, đánh bại đối thủ động từ

“He outmaneuvered his opponent in the game.”Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong trận đấu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outmaneuver

/,autmə'nu:və/

ngoại động từ

  • cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  • khôn hơn, láu hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat by more skillful maneuvering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...