Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outmanoeuvre

/,autmə'nu:və/

“outmanoeuvres” là ngôi 3 số ít của outmanoeuvre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outmanoeuvre

/,autmə'nu:və/

ngoại động từ

  • cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  • khôn hơn, láu hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v defeat by more skillful maneuvering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...