Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outmarch

/'aut'mɑ:tʃ/

ngoại động từ

  • tiến quân nhanh hơn
  • bỏ xa, vượt xa
Định nghĩa tiếng Anh

v. march longer distances and for a longer time than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...