outmarch
/'aut'mɑ:tʃ/
ngoại động từ
- tiến quân nhanh hơn
- bỏ xa, vượt xa
Biến thể từ
outmarching hiện tại phân từ
outmarched quá khứ
outmarches ngôi 3 số ít
outmarched quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. march longer distances and for a longer time than