Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outpatient

/'aut,peiʃənt/ Collins ★ phổ biến #10633

“outpatients” là số nhiều của outpatient — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh nhân ngoại trú n./adj.

“The clinic handles outpatient visits each morning.”Phòng khám tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú mỗi buổi sáng.

Biến thể từ outpatients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outpatient

/'aut,peiʃənt/

danh từ

  • người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a patient who does not reside in the hospital where he is being treated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...