Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outport

/'autpɔ:t/

“outports” là số nhiều của outport — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ outports số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outport

//

* danh từ
  • cảng trước; cảng ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subsidiary port built in deeper water than the original port (but usually farther from the center of trade)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...