Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9214

outpost

/'autpoust/

danh từ

  • (quân sự) tiền đồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military post stationed at a distance from the main body of troops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...