outpost
/'autpoust/
danh từ
- (quân sự) tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới
Định nghĩa tiếng Anh
n. a military post stationed at a distance from the main body of troops
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a military post stationed at a distance from the main body of troops
Đang tải...