Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outpost

/'autpoust/ Collins ★ phổ biến #9214

“outposts” là số nhiều của outpost — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outpost

/'autpoust/

danh từ

  • (quân sự) tiền đồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóng ở tiền đồn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cư ở biên giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military post stationed at a distance from the main body of troops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...