Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outranged” là quá khứ của outrange — đang hiển thị từ gốc:

outrange

/aut'reindʤ/

ngoại động từ

  • có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)
  • đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a greater range than (another gun)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...