Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outrange

/aut'reindʤ/

“outranged” là quá khứ của outrange — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outrange

/aut'reindʤ/

ngoại động từ

  • có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai)
  • đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)
Định nghĩa tiếng Anh

v. have a greater range than (another gun)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...