outrider
/'aut,raidə/
danh từ
- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường
- người đi chào hàng
Biến thể từ
outriders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an escort who rides ahead (as a member of the vanguard)