Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outriders” là số nhiều của outrider — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #35655

outrider

/'aut,raidə/

danh từ

  • người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường
  • người đi chào hàng
Biến thể từ outriders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an escort who rides ahead (as a member of the vanguard)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...