outrigger
/'aut,rigə/ phổ biến #29191
Biến thể từ
outriggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outrigger
/'aut,rigə/
danh từ
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stabilizer for a canoe; spars attach to a shaped log or float parallel to the hull