Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outrigger

/'aut,rigə/ phổ biến #29191

“outriggers” là số nhiều của outrigger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ outriggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outrigger

/'aut,rigə/

danh từ

  • xà nách
  • (kiến trúc) rầm chìa
  • ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
  • móc chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stabilizer for a canoe; spars attach to a shaped log or float parallel to the hull

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...