outrival
/aut'raivəl/
ngoại động từ
- vượt, hơn, thắng
Biến thể từ
outrivalling hiện tại phân từ
outrivalled quá khứ
outrivals ngôi 3 số ít
outrivalled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. be more of a rival than