Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outrival

/aut'raivəl/

ngoại động từ

  • vượt, hơn, thắng
Định nghĩa tiếng Anh

v. be more of a rival than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...