outrival
“outrivalled” là quá khứ của outrival — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outrival
/aut'raivəl/
ngoại động từ
- vượt, hơn, thắng
Định nghĩa tiếng Anh
v. be more of a rival than
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“outrivalled” là quá khứ của outrival — đang hiển thị từ gốc:
v. be more of a rival than
Đang tải...