Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outroar

/aut'rɔ:/

ngoại động từ

  • rống to hơn, rống át
Định nghĩa tiếng Anh

v roar louder than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...