outroar
/aut'rɔ:/
“outroaring” là hiện tại phân từ của outroar — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outroaring hiện tại phân từ
outroared quá khứ
outroars ngôi 3 số ít
outroared quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outroar
/aut'rɔ:/
ngoại động từ
- rống to hơn, rống át
Định nghĩa tiếng Anh
v roar louder than