outsail
/aut'seil/
“outsails” là ngôi 3 số ít của outsail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outsailing hiện tại phân từ
outsailed quá khứ
outsails ngôi 3 số ít
outsailed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outsail
/aut'seil/
ngoại động từ
- lèo lái giỏi hơn
- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh
v. sail faster or better than