Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outshone

/aut'ʃain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outshone

/aut'ʃain/

nội động từ outshone

  • sáng, chiếu sáng

ngoại động từ

  • sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v shine brighter than v attract more attention and praise than others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...