Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outshots” là số nhiều của outshot — đang hiển thị từ gốc:

outshot

/aut'ʃut/

ngoại động từ outshot

  • bắn giỏi hơn
  • bắn vượt qua
  • bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...