Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #8456

outskirts

/'autskə:ts/

danh từ số nhiều

  • vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô
  • phạm vi ngoài (một vấn đề...)
Biến thể từ outskirts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. outlying areas (as of a city or town)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...