outstare
/aut'steə/
ngoại động từ
- nhìn lâu hơn (ai)
- nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu
Biến thể từ
outstares số nhiều
outstaring hiện tại phân từ
outstared quá khứ
outstares ngôi 3 số ít
outstared quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v overcome or cause to waver or submit by (or as if by) staring