Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outstaring” là hiện tại phân từ của outstare — đang hiển thị từ gốc:

outstare

/aut'steə/

ngoại động từ

  • nhìn lâu hơn (ai)
  • nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome or cause to waver or submit by (or as if by) staring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...