Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstretch

/aut'stetʃ/

“outstretching” là hiện tại phân từ của outstretch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstretch

/aut'stetʃ/

ngoại động từ

  • kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng
    • the population explosion has outstretched the city: số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra
  • kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To stretch out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...