outvalue
/aut'vælju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outvalue
/aut'vælju:/
ngoại động từ
- có giá trị hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To exceed in value.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To exceed in value.
Đang tải...