Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outvotes” là ngôi 3 số ít của outvote — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32577

outvote

/aut'vout/

ngoại động từ

  • thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat by a majority of votes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...