Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outvie

/aut'vai/

“outvying” là hiện tại phân từ của outvie — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outvie

/aut'vai/

ngoại động từ

  • thắng (trong cuộc đua)
  • nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v be more of a rival than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...