outvie
/aut'vai/
“outvying” là hiện tại phân từ của outvie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outvie
/aut'vai/
ngoại động từ
- thắng (trong cuộc đua)
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v be more of a rival than