outworker
/'aut,wə:kə/
danh từ
- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời
Biến thể từ
outworkers số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...