outworker
/'aut,wə:kə/
Biến thể từ
outworkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outworker
/'aut,wə:kə/
danh từ
- công nhân làm việc ngoài nhà máy; công nhân làm việc ngoài trời